for ever

/fəˈrɛvɚ/
Trạng từ
  1. Hình thức thay thế của mãi mãi.
    Alternative form of forever.
🎬 Nghe “for ever” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish